
Peta Trimis là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners (nữ).
Tiểu sử Peta Trimis
Peta Trimis là tiền vệ 21 tuổi, thi đấu cho Central Coast Mariners (nữ) và mang quốc tịch Australia. Với chiều cao 154 cm, cầu thủ sinh ngày 18/05/2006. Trong mùa 2025-2026, cầu thủ ra sân 3 trận với 259 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 7,59. Giải đấu được ghi nhận là U20 châu Á (nữ) trong cùng mùa 2025-2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 100% | 0 | 0 | 8,80 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 259 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 70% | 30% | 0 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/85 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 24/31 | 0 | 3/3 | — | 8,80 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | 2/4 | — | 5,37 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 20/28 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 26/33 | 1 | 2/6 | — | 9,71 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 3 | 6/8 | — | 7,52 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh41
- Thể lực31