
U20 Ấn Độ (nữ)
India
Phong độ: TBB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Monalisha Devi Moirangthem | Thủ môn | 20 |
| 13 | Ribansi Jamu | Thủ môn | — |
| 23 | Nandini Kumar | Thủ môn | — |
| 2 | Sahena Thongkhongmayum | Hậu vệ | — |
| 3 | Shruti Kumari | Hậu vệ | — |
| 4 | Toijam Thoibisana Chanu | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Nishima Kumari | Hậu vệ | — |
| 14 | Remi Thokchom | Hậu vệ | — |
| 15 | Ruchi Yadav | Hậu vệ | — |
| 16 | Shubhangi Singh | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Cindy Remruatpuii Colney | Hậu vệ | — |
| 6 | Arina Devi Nameirakpam | Tiền vệ | — |
| 8 | Pooja Pooja | Tiền vệ | — |
| 9 | Babita Kumari | Tiền vệ | — |
| 12 | Bhumika Devi Khumukcham | Tiền vệ | — |
| 18 | Monisha Singha | Tiền vệ | — |
| 19 | Kayenpaibam Anju Chanu | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Sulanjana Raul | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Neha Sillay | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Sibani Devi Nongmeikapam | Tiền đạo | — |
| 11 | Lhingdeikim Kipgen | Tiền đạo | — |
| 17 | Shilji Shaji | Tiền đạo | — |
| 20 | Deepika Pal | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ấn Độ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U20 Ấn Độ (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 08/04/2026 thắng U20 Đài Loan (nữ) 3-1 (U20 châu Á (nữ)).
- Đội hình U20 Ấn Độ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Ấn Độ (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).