Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shelby McMahon

Melbourne City (nữ)Tiền vệAUS
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shelby McMahon là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11900001176%36%006,40
U20 châu Á (nữ)2025-2026—332370002169%68%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/63 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shelby McMahon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)T 2-1900011023/3004/11—6,40
12/08/2026Giao hữu CLBvs Chelsea FC (nữ)B 0-319000003/400/2—5,77
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)B 1-3900000030/3613/5—6,02
16/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 3-1900100118/2225/8—7,14
09/05/2026Australia W-Leaguevs Melbourne Victory (nữ)T 1-0901011129/3348/11—8,20
02/05/2026Australia W-League@ Melbourne Victory (nữ)T 1-0900000139/5538/11—6,74
12/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-390000009/1814/6—6,18
08/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Nhật Bản (nữ)B 2-5900011128/3535/8—6,24
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Ấn Độ (nữ)T 5-057001007/1016/8—7,08
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Đài Loan (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com