
Rubi Sullivan là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/210 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Chile (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/63 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/3 | — | 5,52 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 2/3 | — | 5,56 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 1/1 | — | 7,76 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/90 | 1 | 1/5 | V | 7,01 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/59 | 1 | 3/7 | — | 5,84 |