
Trujillanos
Primera División VenezuelaVenezuelaHLV Mariano EcheverriaSân Estadio Jose Alberto PerezGiá trị 4,0 triệu €
Phong độ: THBHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình Trujillanos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 22 | VEN | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 30 | ARG | — | 10 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | VEN | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | PSE | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | ARG | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | VEN | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | VEN | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 33 | COL | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 40 | VEN | 181 cm | 10 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 39 | VEN | 178 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 39 | NCA | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | VEN | 168 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | VEN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | VEN | 165 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | VEN | 173 cm | 325 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | ARG | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 32 | VEN | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | VEN | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 27 | ARG | 160 cm | 200 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 21 | VEN | 170 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | VEN | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 35 | VEN | — | 225 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 28 | VEN | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | VEN | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 30 | ARG | — | 50 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 25 | VEN | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 37 | VEN | 170 cm | 10 nghìn € |