
Manuel Granados là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/05/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/09/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/01/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 36 | — |
| 15/09/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Portuguesa FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/06/2023 | Free player | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2023 | Trujillanos | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2023 | Deportivo Lara | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2022 | Inter de Barinas | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Yaracuyanos | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Trujillanos | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Deportivo Tachira | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo La Guaira | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Trujillanos | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tucanes de Amazonas FC | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy38
- Sức mạnh50
- Thể lực38