Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Paredes

TrujillanosTiền đạoVEN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Junior Paredes là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—106587310221176%41%306,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/117 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/85 (41%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-133001018/902/6V6,20
17/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoB 2-4840010413/1403/12—6,50
14/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-1881032117/1823/11—7,40
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1900031010/1909/12—6,22
04/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-426104204/602/5—7,40
31/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-1771032110/1215/10V8,03
22/08/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 0-065003227/1315/12—6,54
16/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 0-1640021013/1501/8—5,87
10/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 1-332001105/723/5—6,57
05/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-228001003/402/4V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201918300 nghìn €
02/05/201918350 nghìn €
04/08/201918350 nghìn €
10/11/201918350 nghìn €
31/03/202019300 nghìn €
01/01/202120300 nghìn €
25/04/202120300 nghìn €
04/06/202120300 nghìn €
17/10/202120350 nghìn €
05/06/202221300 nghìn €
16/11/202221300 nghìn €
03/04/202322350 nghìn €
18/07/202322350 nghìn €
03/01/202423200 nghìn €
13/06/202423125 nghìn €
18/09/202423—
31/03/202524200 nghìn €
18/06/202524600 nghìn €
02/09/202524500 nghìn €
04/12/202524450 nghìn €
28/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Deportivo La GuairaTrujillanosChuyển nhượng—
31/12/2025Academia Puerto CabelloDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
08/01/2025Najma ManamaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
18/09/2024Estudiantes Merida FCNajma ManamaChuyển nhượng—
31/01/2023Mazatlan FCEstudiantes Merida FCChuyển nhượng—
09/09/2022Zulia FC (- 2022)Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/12/2020Montevideo City TorqueZulia FC (- 2022)Cho mượn—
21/09/2020Zulia FC (- 2022)Montevideo City TorqueChuyển nhượng—
31/12/2018Zulia FC U20 (- 2022)Zulia FC (- 2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com