
Junior Paredes là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 6 | 587 | 3 | 1 | 0 | 22 | 11 | 76% | 41% | 3 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/85 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 13/14 | 0 | 3/12 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/18 | 2 | 3/11 | — | 7,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | 9/12 | — | 6,22 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 26 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 1 | 5/10 | V | 8,03 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/13 | 1 | 5/12 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 1/8 | — | 5,87 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/09/2024 | 23 | — |
| 31/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Deportivo La Guaira | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Academia Puerto Cabello | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Najma Manama | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2024 | Estudiantes Merida FC | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Mazatlan FC | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2022 | Zulia FC (- 2022) | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Montevideo City Torque | Zulia FC (- 2022) | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Zulia FC (- 2022) | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Zulia FC U20 (- 2022) | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |