
D. Nakache là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 3 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 44% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 3 | 4/9 | V | 6,51 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Argentina | @ Velez Sarsfield | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 0 | — |
| 03/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Deportivo Armenio | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Talleres Rem de Escalada | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2024 | Gimnasia Jujuy | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2023 | Sarmiento Resistencia | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Armenio | Sarmiento Resistencia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Comunicaciones BsAs | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Atlanta | Comunicaciones BsAs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Atlanta II | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |