
Juan Carlos Deusa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Trujillanos.
Tiểu sử Juan Carlos Deusa
Hậu vệ người Colombia Juan Carlos Deusa hiện khoác áo Trujillanos, năm nay 33 tuổi. Chiều cao 183 cm, cân nặng 79 kg, anh thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại giải Primera División Venezuela. Giá trị thị trường của anh hiện ở mức 125 nghìn €, cao nhất từng là 200 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Trujillanos vào ngày 02/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/02/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2020 | 27 | — |
| 04/09/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Free Player | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Inter de Barinas | Free Player | Hết hạn mượn | — |
| 08/06/2023 | Free Player | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Boca Juniors De Cali | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2022 | Deportes Quindio | Boca Juniors De Cali | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Uni. Popayán | Deportes Quindio | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Universitario Popayán | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Free agent | Uni. Popayán | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Free Player | Universitario Popayán | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Boyaca Chico | Free agent | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Boyaca Chico | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2011 | Deportes Tolima | Boyaca Chico | Hết hạn mượn Free | — |
| 31/12/2010 | Deportes Tolima | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Tolima U19 | Deportes Tolima | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2009 | Deportes Tolima U20 | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |