
Agustin araujo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 11 | 843 | 2 | 0 | 2 | 31 | 11 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/247 (65%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 19/69 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/91 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/10 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 34 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 4/8 | 0 | 1/7 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/26 | 0 | 5/9 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 4/10 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/35 | 0 | 6/18 | — | 6,43 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/11 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 22/28 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 20/26 | 3 | 4/7 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 03/12/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Patronato Parana | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Chacarita juniors | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Gimnasia yTiro | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alvarado Mar del Plata | Gimnasia yTiro | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Racing Club Reserves | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực36