Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin araujo

TrujillanosTiền vệARG
27Tuổi
160Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Agustin araujo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1311843202311165%36%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/247 (65%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
19/69 (27%)
Chuyền dài chính xác
22/48 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/91 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 46
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-127001002/600/1—6,50
12/10/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-1850010014/1702/10—6,00
21/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-134012034/801/7—7,10
17/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoB 2-4601032013/2605/9—7,40
14/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-1720020117/2414/10—7,00
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1900041220/3506/18—6,43
04/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-426001125/1100/1—6,70
31/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-1900033322/2800/4—6,74
22/08/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 0-0890021520/2634/7—6,84
16/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 0-1900050116/2315/10—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212210 nghìn €
04/07/20222325 nghìn €
15/12/20222325 nghìn €
16/07/20232425 nghìn €
18/10/202324—
03/12/20232410 nghìn €
25/06/20242525 nghìn €
28/11/202425125 nghìn €
21/05/202525125 nghìn €
25/11/202526100 nghìn €
14/05/20262675 nghìn €
15/09/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Patronato ParanaTrujillanosChuyển nhượng—
31/12/2025Chacarita juniorsPatronato ParanaChuyển nhượng—
05/01/2025Gimnasia yTiroChacarita juniorsChuyển nhượng—
30/06/2023Alvarado Mar del PlataGimnasia yTiroChuyển nhượng—
04/07/2021Racing Club ReservesAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
30/07/2017Racing Club U20Racing Club ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy71
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com