
Joantony Carmona là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 17 | 11 | 396 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 34% | 1 | 0 | 3,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 3,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/94 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/52 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 5/12 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 1/7 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/9 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/10/2023 | 22 | — |
| 05/03/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | — |
| 28/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.