
Mayker González là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
2,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 16 | 441 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 73% | 8 | 0 | 2,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 2,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/146 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/3 | V | 6,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 5 | 7/9 | V | 7,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 3 | 4/5 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/10/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/12/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 30 | 275 nghìn € |
| 22/12/2018 | 30 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 34 | — |
| 18/07/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 35 | — |
| 28/05/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 20/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 28/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.