Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mayker González

TrujillanosHậu vệVEN
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mayker González là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
2,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—18164410010086%73%802,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 2,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/146 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/26 (73%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mayker González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-1760000017/1912/3V6,20
12/10/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-1830000033/3501/1—6,40
21/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1900000027/3157/9V7,50
17/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoB 2-4dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-12000001/20——6,29
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-4760000026/3202/4—6,10
31/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 1-324000008/834/5V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201728200 nghìn €
11/06/201729250 nghìn €
09/10/201729250 nghìn €
03/12/201729250 nghìn €
06/06/201830250 nghìn €
23/09/201830275 nghìn €
22/12/201830275 nghìn €
02/05/201930300 nghìn €
04/08/201931300 nghìn €
10/11/201931300 nghìn €
31/03/202031250 nghìn €
19/12/202032200 nghìn €
04/06/202132150 nghìn €
17/10/202133150 nghìn €
05/06/202234100 nghìn €
30/10/202234100 nghìn €
06/03/202334—
18/07/20233550 nghìn €
06/03/202435—
28/05/20253610 nghìn €
20/11/20253725 nghìn €
28/05/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com