
Darvis Rodríguez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 9 | 775 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 52% | 1 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/273 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/50 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 4/10 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/4 | Đ | 4,30 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 1 | 2/5 | V | 6,67 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 1/3 | — | 5,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 5/7 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/2 | — | 6,78 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/11/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/03/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/04/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 18/07/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/01/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 07/03/2025 | 30 | — |
| 28/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barquisimeto SC | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free player | Barquisimeto SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mineros de Guayana | Free player | Trở lại | — |
| 07/03/2025 | Portuguesa FC | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2023 | Free player | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Lara | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2022 | Zulia FC (- 2022) | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Portuguesa FC | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2019 | Llaneros de Guanare EF | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47