
Kevin Gonzalez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 17 | 783 | 1 | 0 | 3 | 12 | 4 | 88% | 50% | 4 | 0 | 3,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 3,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/363 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/39 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/82 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 32/37 | 2 | 5/9 | — | 8,10 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 7 | 8/11 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 0 | 2/5 | V | 7,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 52/57 | 3 | 6/8 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 4 | 7/14 | — | 7,90 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 4/10 | — | 6,36 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 0/5 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 3/8 | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 5 | 5/8 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | — |
| 02/09/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Yaracuyanos | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Free player | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Caracas FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Universidad Central de Venezuela | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atletico Venezuela | Unknown | Chuyển nhượng | — |