
Jorge Echeverría
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Jorge Echeverría là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Aragua FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Echeverría · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 5/10 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/18 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 2/4 | V | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 3/6 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/09/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 18/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 31/03/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.