
Ezequiel Gnemmi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.026Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1026Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 12 | 1.026 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 86% | 61% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/393 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/77 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/89 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 5/8 | V | 6,80 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 0 | 6/7 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/35 | 2 | 5/8 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 7/12 | V | 6,49 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 6/9 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 5/8 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 5/9 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | 26 | — |
| 15/09/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Sarmiento Resistencia | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Academia Anzoategui | Sarmiento Resistencia | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Sarmiento Resistencia | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Union Sunchales | Sarmiento Resistencia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sportivo Las Parejas | Union Sunchales | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Union Sunchales | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Unknown | Union Sunchales | Chuyển nhượng | — |