
Jose Luis Granados
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Jose Luis Granados là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Trujillanos.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Luis Granados · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 3/4 | V | 5,80 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 5/12 | V | 6,60 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 5/6 | — | 6,93 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/3 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/11 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/6 | V | 6,21 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/04/2009 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/03/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/09/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/01/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/10/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/03/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/10/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 18/07/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 03/01/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 10/03/2025 | 38 | — |
| 28/05/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 20/11/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 28/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật43
Tư duy45
Sức mạnh58
Thể lực44