
Nicolás Femia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
4Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
22,50Bàn/90 phút
4Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 5 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 100% | 1 | 0 | 0,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 0,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Zamora Barinas | CD Águila | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Alessandria | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Racing de Cordoba | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2023 | Sarmiento Junin | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Etar | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Villa Dalmine | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | CA Huracán II | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CA Central Cordoba SDE | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | CA Huracán II | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |