Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Femia

TrujillanosTiền vệARG
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nicolás Femia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Trujillanos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
4Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
22,50Bàn/90 phút
4Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—10541011080%100%100,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 0,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Femia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoB 2-4dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-14001004/501/1—6,33
04/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/201923150 nghìn €
20/12/202024150 nghìn €
16/06/202124100 nghìn €
13/10/202125150 nghìn €
07/12/202125175 nghìn €
23/05/202225175 nghìn €
25/10/202226125 nghìn €
03/07/202326100 nghìn €
03/12/20232750 nghìn €
16/06/20242750 nghìn €
05/12/202428100 nghìn €
20/10/20252975 nghìn €
28/05/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Free PlayerTrujillanosChuyển nhượng—
31/12/2024Zamora BarinasCD ÁguilaChuyển nhượng—
17/07/2024AlessandriaZamora BarinasChuyển nhượng—
19/01/2024Racing de CordobaAlessandriaChuyển nhượng—
16/06/2023Sarmiento JuninRacing de CordobaChuyển nhượng—
03/01/2022EtarSarmiento JuninChuyển nhượng—
27/09/2020Villa DalmineEtarChuyển nhượng—
06/01/2020CA Huracán IIVilla DalmineChuyển nhượng—
30/12/2019CA Central Cordoba SDECA Huracán IICho mượn—
19/07/2019CA Huracán IICA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com