
Thụy Sĩ (nữ)
SwitzerlandHLV Inka Grings
Phong độ: TTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Thụy Sĩ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | SUI | 179 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 25 | SUI | 167 cm | — | |
| 21 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | ESP | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | SUI | 165 cm | — | |
| 8 | Hậu vệ | 26 | SUI | 165 cm | — | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | SUI | 165 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 19 | SUI | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | SUI | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | SUI | 179 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 33 | SUI | 167 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | SUI | — | — | |
| 3 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 6 | Tiền đạo | 27 | SUI | 165 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | SUI | 175 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | SUI | 162 cm | — | |
| 16 | Tiền đạo | 24 | SUI | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | SUI | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | SUI | 160 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 33 | SUI | 166 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | SUI | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | SUI | 166 cm | — |