
Solihull Moors
Phong độ: BTBTB
Solihull Moors sẽ gặp Carlisle United lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 5 Anh.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jack Myatt | Thủ môn | — |
| 1 | Laurie Walker | Thủ môn | 37 |
| 1 | Max Cameron Metcalfe | Thủ môn | 23 |
| 12 | Nathaniel Ford | Thủ môn | 22 |
| 33 | Aaron flahavan | Thủ môn | 22 |
| — | Oscar Rutherford | Hậu vệ | 23 |
| 2 | justin hanks | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Joseph Neil Newton | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Cameron Green | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Jevon Mills | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Alex Whitmore | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Matty Carson | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Jacob George Pinnington | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Finn howell | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Tyrell Warren | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Carter pinnington | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Tyler French | Hậu vệ | 27 |
| 29 | Junior·Tiensia | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Cheyenne Dunkley | Hậu vệ | 34 |
| — | Max Martin | Tiền vệ | — |
| — | Max Brogan | Tiền vệ | 24 |
| 4 | Jamey Osborne | Tiền vệ | 34 |
| 4 | J. Andrews | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Joe Sbarra | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Scott High | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Ben Worman | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Joss Labadie | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Jon Benton | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Ryan Woods | Tiền vệ | 32 |
| 19 | kian ryley | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Rio·Shipston | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Florent hoti | Tiền vệ | 25 |
| 35 | Marvin Johnson | Tiền vệ | 35 |
| — | James Gale | Tiền đạo | — |
| — | Sonupe, Emmanuel | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Jacob Wakeling | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Henry Rylah | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Leo Wood | Tiền đạo | — |
| 27 | Callum McFarlane | Tiền đạo | 23 |
| 34 | Elias Kachunga | Tiền đạo | 34 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Solihull Moors là khi nào?
- Solihull Moors gặp Carlisle United trên sân nhà lúc 21:00 ngày 24/10/2026, giải Hạng 5 Anh.
- Solihull Moors đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Solihull Moors 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Kidderminster Harriers 1-2 (Cúp FA).
- Đội hình Solihull Moors có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Solihull Moors có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 525 nghìn €; đắt giá nhất là Tyrell Warren (hậu vệ, 225 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Solihull Moors?
- HLV trưởng là Chris Millington (ENG, 51 tuổi); sân nhà Damson Park tại Solihull, sức chứa 3.050 chỗ.
- Thành tích Solihull Moors mùa này tại Hạng 5 Anh?
- Tại Hạng 5 Anh, Solihull Moors đã đá 13 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 35 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).