Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent hoti

Solihull MoorsTiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Florent hoti là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ENL Cup2026-2027—2214600000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—3113800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20212050 nghìn €
27/06/20212050 nghìn €
30/12/202121125 nghìn €
26/06/202221125 nghìn €
12/12/202222125 nghìn €
05/04/202322125 nghìn €
22/06/202322125 nghìn €
18/10/202322—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2026Halifax TownFree PlayerTrở lại—
17/07/2023Tranmere RoversHalifax TownChuyển nhượng—
22/03/2023Free PlayerTranmere RoversChuyển nhượng—
24/01/2023ArbroathFree PlayerTrở lại—
10/11/2022PeterheadArbroathChuyển nhượng—
30/06/2022Dundee UnitedPeterheadChuyển nhượng—
14/01/2021Forfar Athletic FCDundee UnitedCho mượn—
15/10/2020Dundee UnitedForfar Athletic FCChuyển nhượng—
10/09/2020Free PlayerDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019RochdaleFree PlayerTrở lại—
03/07/2018Rochdale U18RochdaleChuyển nhượng—
31/12/2016—Rochdale U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com