Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jevon Mills

Solihull MoorsHậu vệIRL
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jevon Mills là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Solihull Moors.

Tiểu sử Jevon Mills

Jevon Mills là hậu vệ người Ireland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Solihull Moors. Sinh ngày 27/09/2003, cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, Mills có 11 trận với 919 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Hạng 5 Anh và 2 trận tại ENL Cup, cùng 1 kiến tạo ở ENL Cup. Điểm trung bình mùa này là 1,06. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 06/07/2026, từ Halifax Town đến Solihull Moors. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.009Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—9873900000——001,30
ENL Cup2026-2027—221800012081%81%00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 1,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/130 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/22 (81%)
Không chiến thắng / thua
15 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jevon Mills · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0900010056/7207/8——
07/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 2-1900110150/58111/14——
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 4-29000000—0——5,80
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-39000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 1-49000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs BarrowT 1-09000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 1-29000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ GatesheadH 1-19000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-38100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20242075 nghìn €
28/11/20242175 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Halifax TownSolihull MoorsChuyển nhượng—
08/08/2025Hull City U21Halifax TownChuyển nhượng—
29/11/2024BohemiansHull City U21Cho mượn—
21/02/2024Hull City U21BohemiansChuyển nhượng—
30/05/2023Solihull MoorsHull City U21Cho mượn—
09/02/2023Hull City U21Solihull MoorsChuyển nhượng—
13/11/2022GatesheadHull City U21Cho mượn—
31/08/2022Hull City U21GatesheadChuyển nhượng—
30/06/2022Hull City U18Hull City U21Chuyển nhượng—
01/05/2022FalkirkHull City U18Cho mượn—
26/01/2022Hull City U18FalkirkChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com