Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Wakeling

Solihull MoorsTiền đạoENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jacob Wakeling là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.325Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13131.16650100——101,12
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—21690008282%50%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 1,12

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Wakeling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0240051110/1103/6——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-59000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 4-29011000—0——7,50
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-38600000—0—V—
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 1-49000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs BarrowT 1-09000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 1-29000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ GatesheadH 1-19000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-39010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202321300 nghìn €
22/06/202321325 nghìn €
26/12/202322300 nghìn €
27/06/202422225 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
17/06/202523200 nghìn €
01/09/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Peterborough UnitedSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/05/2025GillinghamPeterborough UnitedCho mượn—
01/08/2024Peterborough UnitedGillinghamChuyển nhượng—
31/08/2023Swindon TownPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.195M €195 nghìn €
04/07/2022Leicester City U23Swindon TownChuyển nhượng—
30/05/2022BarrowLeicester City U23Cho mượn—
11/01/2022Leicester City U23BarrowChuyển nhượng—
29/11/2020Alvechurch FCLeicester City U23Chuyển nhượng—
15/07/2020West Bromwich U18Alvechurch FCChuyển nhượng—
30/06/2018West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com