Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Johnson

Solihull MoorsTiền vệENG
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marvin Johnson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ENL Cup2026-2027—21960001155%42%20—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—104500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/34 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0660011112/2301/3——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-54400000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 2-130000007/1102/4V—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201524200 nghìn €
20/04/201726500 nghìn €
17/09/2017262,0 triệu €
26/02/2018272,0 triệu €
23/09/2018271,5 triệu €
27/06/2019281,0 triệu €
16/10/2019282,0 triệu €
26/02/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
14/10/2020292,0 triệu €
09/03/2021301,5 triệu €
29/06/2021301,5 triệu €
28/07/202231450 nghìn €
04/04/202332400 nghìn €
08/06/202332300 nghìn €
20/12/202333250 nghìn €
23/05/202433250 nghìn €
29/12/202434200 nghìn €
26/05/202534150 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
08/04/20263550 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Free PlayerSolihull MoorsChuyển nhượng—
16/01/2026Port ValeFree PlayerTrở lại—
12/10/2025Free PlayerPort ValeChuyển nhượng—
30/06/2025Sheffield WednesdayFree PlayerTrở lại—
04/08/2021MiddlesbroughSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2019Sheffield UnitedMiddlesbroughCho mượn—
30/08/2018MiddlesbroughSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/08/2017Oxford UnitedMiddlesbroughHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/08/2016Motherwell F.C.Oxford UnitedHết hạn mượn 0.76M €760 nghìn €
01/02/2015Kidderminster HarriersMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2014Hednesford TownKidderminster HarriersCho mượn—
26/03/2014Kidderminster HarriersHednesford TownChuyển nhượng—
30/01/2012Romulus FCKidderminster HarriersChuyển nhượng—
30/06/2010Solihull MoorsRomulus FCChuyển nhượng—
31/12/2009Coleshill TownSolihull MoorsCho mượn—
31/07/2009Solihull MoorsColeshill TownChuyển nhượng—
30/06/2009Solihull Moors U19Solihull MoorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com