
Marvin Johnson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 42% | 2 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/34 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | 1/3 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | ENL Cup | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/04/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Free Player | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Port Vale | Free Player | Trở lại | — |
| 12/10/2025 | Free Player | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sheffield Wednesday | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2021 | Middlesbrough | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Sheffield United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Middlesbrough | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Oxford United | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/08/2016 | Motherwell F.C. | Oxford United | Hết hạn mượn 0.76M € | 760 nghìn € |
| 01/02/2015 | Kidderminster Harriers | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Hednesford Town | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Kidderminster Harriers | Hednesford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Romulus FC | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Solihull Moors | Romulus FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Coleshill Town | Solihull Moors | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Solihull Moors | Coleshill Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Solihull Moors U19 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực46