
Henry Rylah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 5,98 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | V | 6,08 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,64 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Charlton Athletic U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2026 | Solihull Moors | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 07/08/2026 | Charlton Athletic U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Derry City | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Charlton Athletic U21 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |