
Matty Carson là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 9 | 789 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 789 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boston United | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Grimsby Town | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Radcliffe FC | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Grimsby Town | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2025 | Alfreton Town | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Grimsby Town | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Reading | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Free player | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Stalybridge Celtic | Accrington Stanley U21 | Cho mượn | — |
| 14/10/2022 | Accrington Stanley U21 | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | AFC Telford United | Accrington Stanley U21 | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Accrington Stanley U21 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Carrick Rangers FC | Accrington Stanley U21 | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Accrington Stanley U21 | Carrick Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Burnley U18 | Accrington Stanley U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Nelson FC | Burnley U18 | Cho mượn | — |
| 31/10/2019 | Burnley U18 | Nelson FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burnley FC Youth | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực37