
Tyrell Warren là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.
Tiểu sử Tyrell Warren
Tyrell Warren là hậu vệ thi đấu cho Solihull Moors, mang quốc tịch England, sinh ngày 05/10/1998 và hiện 28 tuổi. Anh thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 15 trận với 1254 phút thi đấu, trong đó 12 trận tại Hạng 5 Anh và 3 trận tại ENL Cup, điểm trung bình 0,80. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €. Anh chuyển từ Grimsby Town đến Solihull Moors ngày 23/07/2026, trước đó chuyển từ Barrow đến Grimsby Town vào 30/06/2024 và từ Halifax Town đến Barrow vào 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.074 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 1,00 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 1,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | ENL Cup | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 4/8 | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Leeds United U21 | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Grimsby Town | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barrow | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Halifax Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Boston United | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Salford City B | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2020 | Boston United | Salford City B | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Salford City B | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Radcliffe FC | Salford City B | Cho mượn | — |
| 17/10/2019 | Salford City B | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U21 | Salford City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh69
- Thể lực51