Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheyenne Dunkley

Solihull MoorsHậu vệJAM
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Cheyenne Dunkley là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Solihull Moors.

Tiểu sử Cheyenne Dunkley

Hậu vệ Cheyenne Dunkley hiện khoác áo Solihull Moors, quốc tịch Jamaica, 34 tuổi, sinh ngày 13/02/1992. Anh cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 2 trận với 111 phút thi đấu và điểm trung bình 2,85 tại giải Hạng 5 Anh. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 28/09/2026, từ Chesterfield đến Solihull Moors.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—2211100000——002,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 2,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheyenne Dunkley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-22100000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 4-29000000—0——5,70
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-1900020042/4528/11—6,66
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-3901011056/6001/1—7,11
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyT 1-0dự bị00000—0———
18/03/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticB 0-3450000017/2206/11V5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20162475 nghìn €
20/04/201725150 nghìn €
23/10/201725200 nghìn €
23/09/201826500 nghìn €
26/02/201927750 nghìn €
27/06/2019271,5 triệu €
26/02/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
14/10/2020281,2 triệu €
09/03/2021291,0 triệu €
29/06/202129800 nghìn €
28/07/202230400 nghìn €
04/04/202331400 nghìn €
08/06/202331300 nghìn €
26/12/202331200 nghìn €
27/06/202432175 nghìn €
29/12/202432100 nghìn €
29/06/20253375 nghìn €
25/11/20253375 nghìn €
14/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026ChesterfieldSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2024Shrewsbury TownChesterfieldChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield WednesdayShrewsbury TownChuyển nhượng—
12/08/2020Wigan AthleticSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2017Oxford UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
02/01/2015Kidderminster HarriersOxford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Oxford UnitedKidderminster HarriersCho mượn—
19/11/2014Kidderminster HarriersOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Hednesford TownKidderminster HarriersHết hạn mượn 0.0075M €7 nghìn €
30/06/2010Crewe AlexandraHednesford TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com