Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Andrews

Solihull MoorsTiền vệENG
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

J. Andrews là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.

Tiểu sử J. Andrews

J. Andrews là tiền vệ người Anh, 24 tuổi, cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Cầu thủ hiện thi đấu cho Solihull Moors theo hợp đồng đến 29/06/2027, sau chuyển nhượng từ Woking ngày 30/06/2026. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận với 1183 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 0,91. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.273Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12111.01820100——301,13
ENL Cup2026-2027—321650003182%41%20—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 1,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Andrews · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0900020038/4303/7V—
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-59000000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 2-114000017/801/2——
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 4-29020000—0——8,00
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-39000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 1-49000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs BarrowT 1-09000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 1-29000000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Leeds United U21B 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202321200 nghìn €
26/09/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WokingSolihull MoorsChuyển nhượng—
25/07/2024West Bromwich U23WokingChuyển nhượng—
30/05/2024Grimsby TownWest Bromwich U23Cho mượn—
27/08/2023West Bromwich U23Grimsby TownChuyển nhượng—
01/01/2023Yeovil TownWest Bromwich U23Cho mượn—
30/10/2022West Bromwich U23Yeovil TownChuyển nhượng—
20/01/2022Leamington FCWest Bromwich U23Cho mượn—
20/12/2021West Bromwich U23Leamington FCChuyển nhượng—
30/06/2021West Bromwich U18West Bromwich U23Chuyển nhượng—
30/06/2019West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com