Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott High

Solihull MoorsTiền vệSCO
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott High là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.445Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13131.15520100——101,04
ENL Cup2026-2027—3120010012391%25%00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.155 phút · điểm TB 1,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/154 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott High · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0200050112/1500/1——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-59000000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 2-1450010027/2823/6——
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingT 4-29011000—0——7,50
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-38900000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 1-49000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs BarrowT 1-08910000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 1-29000000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Leeds United U21B 2-3451021128/3200/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202120200 nghìn €
29/06/202120400 nghìn €
23/11/202120600 nghìn €
12/05/202221800 nghìn €
26/10/202221900 nghìn €
31/05/202322900 nghìn €
04/12/202322850 nghìn €
19/06/202423700 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
17/06/202524300 nghìn €
25/11/202524250 nghìn €
11/12/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com