Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Kachunga

Solihull MoorsTiền đạoCOD
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Elias Kachunga là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ENL Cup2026-2027—20900011179%28%00—
Hạng 5 Anh2026-2027—102300000——00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Kachunga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Everton U21T 1-0450011210/1100/1——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-52300000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 2-145010019/1302/6——
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Tư Anhvs BarrowT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,3 triệu €2015: 2,3 triệu €2015: 2,3 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20101850 nghìn €
11/01/201118250 nghìn €
28/06/201119250 nghìn €
08/06/201220350 nghìn €
03/01/201320350 nghìn €
28/06/201321350 nghìn €
13/10/201321600 nghìn €
19/01/2014211,0 triệu €
29/06/2014221,5 triệu €
02/11/2014222,3 triệu €
03/02/2015222,3 triệu €
30/06/2015232,3 triệu €
15/10/2015232,0 triệu €
14/02/2016231,5 triệu €
31/08/2016241,5 triệu €
26/02/2017243,0 triệu €
27/06/2017253,5 triệu €
01/01/2018253,5 triệu €
27/05/2018263,5 triệu €
18/12/2018263,0 triệu €
12/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
14/10/2020281,5 triệu €
21/12/2020281,2 triệu €
09/03/2021281,0 triệu €
29/06/202129800 nghìn €
28/07/202230600 nghìn €
04/04/202330450 nghìn €
08/06/202331300 nghìn €
26/12/202331175 nghìn €
27/06/202432150 nghìn €
26/12/202432150 nghìn €
17/06/202533100 nghìn €
25/11/20253375 nghìn €
14/05/20263450 nghìn €
05/10/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Free PlayerSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2026Cambridge UnitedFree PlayerTrở lại—
31/07/2023Bolton WanderersCambridge UnitedChuyển nhượng—
05/08/2021Sheffield WednesdayBolton WanderersChuyển nhượng—
01/09/2020Huddersfield TownSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2017FC IngolstadtHuddersfield TownHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2017Huddersfield TownFC IngolstadtCho mượn—
30/06/2016FC IngolstadtHuddersfield TownChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2015SC Paderborn 07FC IngolstadtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014Borussia MonchengladbachSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2014SC Paderborn 07Borussia MonchengladbachCho mượn—
02/01/2013Borussia MonchengladbachSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
01/01/2013Hertha BerlinBorussia MonchengladbachCho mượn—
30/06/2012Borussia MonchengladbachHertha BerlinChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2012VfL OsnabrückBorussia MonchengladbachCho mượn—
16/01/2012Borussia MonchengladbachVfL OsnabrückChuyển nhượng 0.03M €30 nghìn €
30/06/2011Borussia Monchengladbach IIBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2010Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2009Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com