Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurie Walker

Solihull MoorsThủ mônENG
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laurie Walker là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurie Walker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownT 4-148000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedB 0-390000—0———
15/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingH 0-090000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedH 0-090000—0———
06/04/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodT 4-190000—0———
03/04/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 0-190000—0———
28/03/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 1-090000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anh@ Truro CityH 1-190000—0———
22/03/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-390000—0—V—
18/03/2026Hạng 5 Anh@ Brackley TownH 1-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2022: —20112022
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201121250 nghìn €
03/10/202232—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Solihull MoorsBedford TownChuyển nhượng—
07/04/2025Oxford CitySolihull MoorsCho mượn—
17/02/2025Solihull MoorsOxford CityChuyển nhượng—
30/06/2024BarnetSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2022Stevenage BoroughBarnetChuyển nhượng—
05/01/2022Milton Keynes DonsStevenage BoroughChuyển nhượng—
27/11/2021Aldershot TownMilton Keynes DonsCho mượn—
28/10/2021Milton Keynes DonsAldershot TownChuyển nhượng—
27/08/2021Oldham AthleticMilton Keynes DonsCho mượn—
16/08/2021Milton Keynes DonsOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2021Oldham AthleticMilton Keynes DonsCho mượn—
12/03/2021Milton Keynes DonsOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2020Hampton Richmond BoroughMilton Keynes DonsCho mượn—
04/07/2019Milton Keynes DonsHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
30/06/2019Hemel Hempstead TownMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/06/2017Brackley TownHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
17/10/2012Kettering TownBrackley TownChuyển nhượng—
30/06/2011MorecambeKettering TownChuyển nhượng—
30/06/2010Cambridge UnitedMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2009Milton Keynes Dons U18Cambridge UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com