
Tyler French là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Solihull Moors.
Tiểu sử Tyler French
Tyler French là hậu vệ của Solihull Moors, quốc tịch England, 27 tuổi, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân trong 612 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 0,68. Tại Hạng 5 Anh, anh ra sân 6 lần và ghi 1 bàn; ở ENL Cup và Cúp FA, anh lần lượt có 2 và 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận của anh là 200 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 419 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 1,02 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 1,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 4/7 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Middlesbrough U21 | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/2 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực47