
Rhode Island sẽ gặp Hartford Athletic lúc 06:00 ngày 25/10/2026 tại USL Championship.
Đội hình Rhode Island
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | ESP | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 25 | AUS | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 26 | USA | 193 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | ESP | — | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | — | 188 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | CAN | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ARG | 171 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | — | 178 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | HAI | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 25 | USA | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 25 | BRA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | USA | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | JPN | — | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | ENG | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 18 | HAI | — | — | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | USA | 193 cm | 300 nghìn € |