
Leonardo Afonso là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rhode Island.
Tiểu sử Leonardo Afonso
Leonardo Afonso là tiền đạo người Brazil, thi đấu cho câu lạc bộ Rhode Island và hiện 25 tuổi. Sinh ngày 13/07/2001, cầu thủ cao 180 cm và nặng 77 kg. Ở USL Championship mùa 2026, Leonardo Afonso đã ra sân 25 trận và tích lũy 1824 phút, ghi 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt là 400 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Rhode Island có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.934Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
27/78Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 21 | 1.934 | 4 | 0 | 3 | 78 | 27 | 73% | 42% | 4 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.934 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 27/78
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/554 (73%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/75 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 30
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/226 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 95
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 270
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 19/27 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 0/7 | — | 5,54 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/28 | 1 | 6/17 | V | 7,14 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/24 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 5/11 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 22/31 | 2 | 4/9 | — | 7,37 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 7/10 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/9 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.