
Yutaro Tsukada là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
700Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 12 | 9 | 700 | 2 | 0 | 3 | 26 | 8 | 76% | 41% | 4 | 1 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/165 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/51 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/97 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 2/7 | Đ | 6,30 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 2/5 | V | 6,63 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 2 | 4/12 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/18 | 1 | 6/12 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/8 | — | 7,99 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 13/20 | 4 | 8/15 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 5/9 | 2 | 3/10 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Orlando City | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Orlando City B | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Orlando City | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Daytona State Falcons (Daytona State College) | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | High School (Japan) | Daytona State Falcons (Daytona State College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy77
- Sức mạnh38
- Thể lực32