
Osman Foyo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 5 | 524 | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 68% | 27% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/92 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/58 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 31
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 3 | 4/9 | — | 7,92 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/13 | 0 | 3/11 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 1/7 | — | 7,26 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/7 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | AFC Wimbledon | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2026 | Sutton United | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 24/02/2026 | AFC Wimbledon | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2025 | Sutton United | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 13/11/2025 | AFC Wimbledon | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Ipswich U21 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Chelmsford City | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Ipswich U21 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2024 | Welling United | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 22/02/2024 | Ipswich U21 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Torquay United | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 21/12/2023 | Ipswich U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Norwich City U18 | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ipswich U18 | Norwich City U18 | Cho mượn | — |
| 31/10/2022 | Norwich City U18 | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực30