
dwayne atkinson là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
0Đá chính
318Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 0 | 318 | 3 | 1 | 0 | 14 | 6 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/165 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | V | 6,14 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | — | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Cavalier FC | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | IBV Vestmannaeyjar | Cavalier FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Cavalier FC | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Cavalier FC | Chuyển nhượng | — |