
Nicholas Scardina là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.879Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 22 | 1.879 | 3 | 0 | 4 | 21 | 8 | 77% | 62% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.879 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 604/780 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/118 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/130 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 5/8 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 2 | 3/4 | — | 7,42 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/18 | 0 | 5/8 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 1/5 | — | 5,78 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/3 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 4 | 6/8 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/61 | 3 | 4/6 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | — | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực34