
Hugo Bacharach là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rhode Island.
Tiểu sử Hugo Bacharach
Hugo Bacharach là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rhode Island, mang quốc tịch Spain và sinh ngày 27/07/2001. Hiện 25 tuổi, Hugo Bacharach thuận chân phải. Trong mùa 2026, Hugo Bacharach ra sân 23 trận với 1811 phút, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 6,53 tại USL Championship. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.991Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
663Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 23 | 1.991 | 3 | 0 | 2 | 28 | 7 | 76% | 56% | 12 | 1 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.991 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 723/950 (76%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/87 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 216/381 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 129 / 68
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 97
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 56
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/54 | 2 | 15/22 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/38 | 1 | 8/14 | — | 7,19 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 8/21 | V | 6,12 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/70 | 2 | 13/22 | V | 6,67 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 6/9 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 52/63 | 1 | 10/16 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/65 | 0 | 4/9 | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/29 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 6/12 | V | 6,42 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 4 | 10/16 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.