
Stas Korzeniowski là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 8 | 729 | 3 | 0 | 0 | 26 | 9 | 72% | 36% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/131 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/113 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 57
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/10 | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 3/13 | — | 6,17 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 6/11 | V | 5,96 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 6/14 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/22 | 2 | 3/10 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 5/16 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 10/14 | 0 | 5/10 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 7/14 | — | 7,76 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Philadelphia Union | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Ballard FC | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Ballard FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Real Central New Jersey | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Real Central New Jersey | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Players Development Academy | Penn Quakers (University of Pennsylvania) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực57