Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koke Vegas

Rhode IslandThủ mônESP
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Koke Vegas là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rhode Island.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.511Phút
55Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28282.51155203769%75%116,62

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.511 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
55
Đấm bóng
20
Băng ra (thành công / tổng)
10/11
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
576/834 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
165/421 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
261
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koke Vegas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 1-19000127/360——6,28
15/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 1-09021035/410——7,32
11/10/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-19000021/300——5,84
04/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-19002016/3001/1—6,15
27/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-28130014/3000/1Đ5,92
20/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-29030124/3000/1—6,34
13/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 3-09050125/340——7,82
06/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 1-19011132/410——6,15
30/08/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 0-19030017/270——6,64
23/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-19000017/3201/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620200 nghìn €
01/02/201721200 nghìn €
04/06/201721100 nghìn €
31/12/201722100 nghìn €
29/05/201822100 nghìn €
20/12/201823100 nghìn €
10/06/201923800 nghìn €
19/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
07/10/202025500 nghìn €
04/01/202125700 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
27/10/202126400 nghìn €
09/06/202226300 nghìn €
28/11/202227300 nghìn €
18/05/202327300 nghìn €
28/11/202328300 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
29/10/202429200 nghìn €
07/05/202529200 nghìn €
24/11/202530250 nghìn €
29/04/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com