
Amos Shapiro-Thompson là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.688Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1688Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 20 | 1.688 | 1 | 0 | 3 | 20 | 3 | 79% | 53% | 4 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 555/699 (79%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 17/69 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/109 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/61
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/175 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 71
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/4 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 39/46 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 6 | 7/9 | — | 7,72 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/4 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 6 | 6/8 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 4 | 7/11 | V | 6,61 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/55 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | New York Red Bulls B | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Boston College Eagles (Boston College) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Western Mass Pioneers | Boston College Eagles (Boston College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Boston College Eagles (Boston College) | Western Mass Pioneers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Legia Warszawa B | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |