
Noah Fuson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 8 | 982 | 0 | 0 | 4 | 23 | 6 | 75% | 40% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/309 (75%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/107 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/29 | 1 | 5/10 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 1/8 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/4 | V | 5,81 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 4/6 | V | 7,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/21 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực46