
Zachary Herivaux là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Rhode Island.
Tiểu sử Zachary Herivaux
Zachary Herivaux là tiền vệ người Haiti, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rhode Island. Cầu thủ sinh ngày 01/02/1996, cao 185 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Herivaux có 13 trận ra sân tại USL Championship với 440 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 6 | 507 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 58% | 3 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/222 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/67 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 5/8 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/6 | V | 6,39 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 2/2 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/5 | V | 5,51 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,67 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/4 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.