
Agustín Javier Rodríguez
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Agustín Javier Rodríguez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rhode Island.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.128Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/32Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 14 | 1.128 | 0 | 0 | 2 | 32 | 8 | 76% | 37% | 3 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.128 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/32
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/333 (76%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/159 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 86
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 2/9 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/25 | 3 | 8/12 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/4 | V | 6,67 |
| 03/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 1/12 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/10 | V | 6,45 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 4/10 | — | 6,35 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Brooklyn FC | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 4/6 | — | 7,99 |
| 09/07/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/4 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.