Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karifa Yao

Rhode IslandHậu vệCAN
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karifa Yao là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Rhode Island.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.870Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—22221.8702004387%60%506,81

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.870 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
724/831 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/112 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
30
Phá bóng
108
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/142 (60%)
Không chiến thắng / thua
54 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karifa Yao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 1-1900000253/5806/10V6,69
15/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 1-0900000122/2722/3—6,76
11/10/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1900000144/5806/10V6,30
04/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-1901011019/2314/4—7,42
01/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 1-0900000031/3702/5V6,51
27/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-2900000028/3104/6—6,60
20/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-2901011042/4909/13—7,82
13/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 3-0900000057/6414/7—6,93
06/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 1-1450000032/3513/3—6,83
30/08/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20191950 nghìn €
27/02/202019100 nghìn €
25/08/202019100 nghìn €
12/11/202020250 nghìn €
17/12/202020250 nghìn €
29/06/202120250 nghìn €
17/11/202121300 nghìn €
03/06/202221350 nghìn €
30/03/202322350 nghìn €
21/08/202322300 nghìn €
17/12/202323300 nghìn €
27/05/202423300 nghìn €
29/10/202424300 nghìn €
07/05/202524250 nghìn €
24/11/202525250 nghìn €
29/04/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com