
Jackson Lee là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
51Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 14 | 1.305 | 51 | 11 | 24 | 61% | 94% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/445 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 89/261 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/18 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 90 | 6 | 3 | 3 | 12/28 | 0 | 3/3 | — | 7,45 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 0 | 2/2 | — | 5,60 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 1/1 | — | 8,33 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Rhode Island | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2023 | Los Angeles FC | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Seacoast United Phantoms | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | George Mason Patriots (George Mason University) | WVU Mountaineers (West Virginia University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Brave SC | George Mason Patriots (George Mason University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | George Mason Patriots (George Mason University) | Brave SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Brave SC | George Mason Patriots (George Mason University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | George Mason Patriots (George Mason University) | Brave SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Perth Glory U21 | George Mason Patriots (George Mason University) | Chuyển nhượng | — |