
Qatar Sports Club
Phong độ: THHBT
Qatar Sports Club sẽ gặp Al-Riffa lúc 00:00 ngày 28/10/2026 tại Cúp C1 Vùng Vịnh.
Đội hình Qatar Sports Club
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thủ môn | 24 | QAT | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 21 | QAT | 197 cm | 50 nghìn € | |
| 74 | Thủ môn | 33 | QAT | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | QAT | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | TUN | 190 cm | 325 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | QAT | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | QAT | 177 cm | 325 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 34 | QAT | 169 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 29 | QAT | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 19 | SEN | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 26 | QAT | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | — | EGY | 185 cm | — | |
| 66 | Hậu vệ | 22 | SUD | — | 125 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 37 | ISL | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | ESP | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | CZE | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | QAT | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | QAT | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | ESP | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 29 | QAT | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 96 | Tiền vệ | 32 | PSE | 176 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | QAT | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | COM | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | BRA | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | BRA | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | CIV | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 28 | QAT | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 31 | QAT | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | QAT | 174 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 42 | QAT | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 18 | GHA | — | 100 nghìn € |