
João Pedro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/10/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pevidém SC | AD Marco 09 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Free player | Pevidém SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC UT Arad | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | GD Chaves | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Free player | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Tondela | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2020 | Los Angeles Galaxy | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD Tondela | Los Angeles Galaxy | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Los Angeles Galaxy | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Apollon Smirnis | Los Angeles Galaxy | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Los Angeles Galaxy | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Vitoria Guimaraes | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2015 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực32